Nhảy đến nội dung

Hiệu quả hoạt động

Lợi suất đầu tư (%)

Tại ngày 30/06/2022 NAV/CCQ (VNĐ) 1 tháng 6 tháng YTD 2022 2021 2020 Từ lúc giải ngân (10/01/2019)
DFVN-CAF 13.856,48 -5,84% -15,63% -15,63% 30,05% 20,98% 38,56%
VN-Index 1.197,60 (*) -7,36% -20,07% -20,07% 35,73% 14,87% 33,32%
VN100 1.189,50 (*) -7,70% -21,96% -21,96% 47,94% 21,56% 44,57%
So với VN-Index - 1,52% 4,44% 4,44% -5,68% 6,11% 5,25%
So với VN100 - 1,86% 6,33% 6,33% -17,89% -0,58% -6,00%

(*) Chỉ số VN-Index và VN100

Home ILPS Graph Data
Tại ngày:
NAV/CCQ (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (%)


Từ
Đến

Giá trị tài sản ròng (NAV)/CCQ

Danh mục đầu tư

Phân bố tài sản theo ngành

10 cổ phiếu tiêu biểu