Nhảy đến nội dung

Hiệu quả hoạt động

Lợi suất đầu tư (%)

Tại ngày 31/05/2024 NAV/CCQ (VNĐ) 1 tháng 3 tháng 9 tháng YTD 2024 2023 Từ lúc giải ngân (10/01/2019)
DFVN-CAF 15.987,15 4,82% 2,80% 9,86% 15,07% 12,94% 59,85%
VN-Index 1.261,72 (*) 4,32% 0,72% 3,08% 11,66% 12,20% 43,67%
VN100 1.292,90 (*) 4,75% 2,77% 6,07% 13,25% 18,17% 60,63%
So với VN-Index - 0,50% 2,08% 6,78% 3,41% 0,74% 16,18%
So với VN100 - 0,06% 0,04% 3,79% 1,82% -5,23% -0,78%

(*) Chỉ số VN-Index và VN100

Home ILPS Graph Data
Tại ngày:
NAV/CCQ (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (%)


Từ
Đến

Giá trị tài sản ròng (NAV)/CCQ

Danh mục đầu tư

Phân bố tài sản theo ngành

10 cổ phiếu tiêu biểu